Mượt MàWiki
Tìm
Lịch sử trượt ván & patin

Ai phát minh ra ollie: Alan Gelfand, Rodney Mullen và cú bật ván

Ollie do Alan "Ollie" Gelfand nghĩ ra trên thành dốc cuối thập niên 1970; đầu thập niên 1980 Rodney Mullen đưa nó xuống mặt phẳng, mở đường cho kickflip và street.

Ai phát minh ra ollie: Alan Gelfand, Rodney Mullen và cú bật ván

Ollie được ghi nhận là do Alan "Ollie" Gelfand nghĩ ra vào cuối thập niên 1970 ở Florida (Mỹ): anh nhấn đuôi ván trên thành dốc để cả người lẫn ván bật lên khỏi mép mà không cần dùng tay giữ ván. Đầu thập niên 1980, Rodney Mullen mang động tác ấy xuống mặt phẳng, tức bật ván ngay trên nền đất bằng. Cú ollie mặt phẳng của Mullen là nền tảng cho gần như toàn bộ trượt ván street hôm nay.

Ollie là gì, nói ngắn gọn

Ollie là động tác bật cả ván lên không trung bằng chân, không cầm tay. Người trượt dậm mạnh đuôi ván xuống đất (gọi là pop), mũi ván vọt lên; đồng thời chân trước kéo dọc mặt nhám griptape lên phía mũi để ván cân lại và bay theo. Hai chân giữ ván như dính vào giày rồi cùng tiếp đất.

Nghe thì đơn giản, nhưng trước khi có ollie, muốn nhảy lên một bậc thềm người trượt phải nhảy khỏi ván rồi đáp lại, hoặc cúi xuống cầm ván. Ollie biến tấm ván thành một phần của cơ thể. Kickflip, heelflip, pop shove-it, grind lên gờ, nhảy qua chướng ngại — hầu hết đều bắt đầu bằng ollie.

Alan Gelfand: cú bật trên thành dốc

Giữa thập niên 1970, Alan Gelfand là một thiếu niên trượt ở các skatepark vùng nam Florida. Trượt trên bowl và thành dốc, anh tìm ra cách nhấn đuôi ván ngay lúc lên tới mép để ván bật lên theo người, bay khỏi mép rồi đáp xuống lại — tất cả không cần dùng tay. Bạn bè gọi anh là "Ollie", và động tác được gọi theo biệt danh ấy.

Khoảng năm 1978, động tác được giới thiệu trên tạp chí SkateBoarder, rồi lan nhanh trong giới trượt vert. Gelfand sau đó trượt cho đội Powell Peralta trong một thời gian. Năm tháng chính xác của "lần đầu tiên" không được ghi chép chắc chắn; các nguồn thống nhất ở mức cuối thập niên 1970.

Cũng như nhiều trick khác, có ý kiến cho rằng một vài người khác cùng thời đã làm những động tác gần giống. Nhưng cái tên "ollie" gắn với Gelfand, và giới trượt ván công nhận anh là người đặt nền cho động tác này.

Rodney Mullen: đưa ollie xuống mặt phẳng

Ollie trên vert có một lợi thế: thành dốc đẩy người trượt lên sẵn. Làm ollie trên mặt đất bằng, nơi không có gì hỗ trợ, khó hơn nhiều. Người làm được điều đó một cách đều đặn và công bố rộng rãi đầu tiên là Rodney Mullen, một vận động viên trượt freestyle trẻ ở Florida.

Đầu thập niên 1980, Mullen đã là nhà vô địch freestyle — kiểu trượt biểu diễn trên mặt phẳng. Anh chuyển động tác ollie của dân vert xuống nền phẳng và dùng nó làm điểm xuất phát cho hàng loạt trick mới. Rất nhiều động tác mặt phẳng phổ biến hôm nay được ghi nhận là do Mullen phát triển hoặc định hình, trong đó có kickflip dạng hiện đại, heelflip, 360 flip và impossible (ván quấn quanh chân sau theo chiều dọc).

Với kickflip, cần nói rõ: trước Mullen đã có những dạng lật ván sơ khai, nhưng cách làm kickflip bằng cách gạt mép ván sau cú ollie — kiểu mà người trượt hôm nay học — được ghi nhận là của Mullen.

Vì sao ollie mặt phẳng thay đổi mọi thứ

Có ollie mặt phẳng, người trượt không còn cần skatepark để bay. Bất cứ chỗ nào trong thành phố cũng có thể trở thành chướng ngại: bậc thềm, gờ bồn hoa, ghế đá, tay vịn. Từ giữa thập niên 1980 và mạnh nhất là thập niên 1990, trượt ván street lên ngôi — và đó chính là con đẻ của ollie.

MốcChuyện chính
Giữa thập niên 1970Bánh urethane, skatepark có bowl; trượt vert phát triển
Cuối thập niên 1970Alan Gelfand làm ollie trên thành dốc ở Florida; tạp chí giới thiệu khoảng 1978
Đầu thập niên 1980Rodney Mullen làm ollie trên mặt phẳng, phát triển kickflip, heelflip, 360 flip
Giữa – cuối thập niên 1980Ollie lên bậc, lên gờ; trượt street hình thành
Thập niên 1990Street trở thành dòng chính; ollie là động tác nhập môn bắt buộc

Bones Brigade và những thước phim đầu tiên

Cả Gelfand lẫn Mullen đều gắn với đội Bones Brigade của hãng Powell Peralta, do Stacy Peralta (cựu Z-Boys) và George Powell gây dựng. Đội này còn có Tony Hawk, Steve Caballero, Lance Mountain, Tommy Guerrero. Năm 1984, đội phát hành The Bones Brigade Video Show, một trong những đoạn phim trượt ván đầu tiên bán trên băng video. Nhờ băng video, những người trượt ở xa California, xa Florida lần đầu được xem tận mắt ollie và các trick của Mullen, tua đi tua lại để học.

Câu chuyện của đội được kể lại trong phim tài liệu Bones Brigade: An Autobiography (2012), cũng do Stacy Peralta đạo diễn — nguồn dễ tìm để nghe Mullen tự kể về những năm tập một mình trên nền xi măng.

Ollie vận hành ra sao: phần riêng của trượt ván

Không cần giảng lại định luật vật lý, chỉ cần hiểu ba nhịp mà Gelfand và Mullen đã tìm ra bằng cảm giác:

  1. Nén: người trượt hạ thấp người, gối gập, như lò xo bị ép. Chân sau đặt trên đuôi ván, chân trước đặt khoảng giữa ván, gần bu lông truck trước.
  2. Pop: chân sau dậm mạnh và gọn xuống đuôi. Đuôi đập xuống đất, mũi ván vọt lên, cả ván xoay quanh bánh sau trong tích tắc.
  3. Kéo và cân: ngay sau pop, chân trước trượt dọc griptape về phía mũi, mặt nhám kéo ván lên theo, đồng thời ép mũi xuống để ván nằm ngang trên không. Người trượt co gối lên để nhường chỗ cho ván.

Điểm hay của ollie là ván không hề dính vào chân; nó chỉ được "dẫn" bằng ma sát giữa đế giày và griptape. Vì thế dáng đuôi vểnh (kicktail) và mặt nhám là hai điều kiện để ollie tồn tại — một tấm ván thập niên 1960 không đuôi, không nhám thì không thể ollie được.

Cũng vì thế mà mỗi chi tiết nhỏ như vị trí chân trước lệch vài phân, pop chậm một nhịp, vai xoay sớm đều làm ván bay lệch. Người trượt mới tập thường mất nhiều tuần chỉ để ba nhịp này khớp nhau.

Góc nhìn hôm nay: học ollie biết lịch sử để làm gì

Lịch sử ollie cho em ba điều có ích ở buổi tập tới:

  • Ollie là phát minh, không phải bản năng. Từng có cả một thế hệ người trượt giỏi không làm được nó. Em mất vài tuần, thậm chí vài tháng mới ollie được là chuyện bình thường.
  • Thứ tự của Mullen vẫn đúng: ollie trước, rồi mới tới flip. Tập kickflip khi ollie còn thấp và lệch thường dẫn đến tật khó sửa.
  • Tập trên mặt phẳng trước, đứng tại chỗ, có thể vịn tay vào lan can hoặc vai bạn, đội mũ và mang bó cổ tay. Khi ollie đều rồi mới mang lên gờ thấp ở skatepark.

Muốn xem thêm, hãy tìm những đoạn phim cũ của Rodney Mullen trượt freestyle thập niên 1980 và so với cách người ta làm ollie hôm nay: động tác chân gần như không đổi sau hơn bốn mươi năm.

Câu hỏi thường gặp

Ai phát minh ra ollie?

Alan "Ollie" Gelfand được ghi nhận là người nghĩ ra ollie trên thành dốc vào cuối thập niên 1970 ở Florida, và động tác mang biệt danh của anh. Đầu thập niên 1980, Rodney Mullen đưa ollie xuống mặt phẳng. Cả hai đều được coi là cha đẻ của ollie theo hai nghĩa khác nhau.

Vì sao gọi là ollie?

"Ollie" là biệt danh của Alan Gelfand. Bạn bè gọi động tác bật ván không dùng tay của anh theo biệt danh ấy, rồi tên gọi lan ra toàn giới trượt ván.

Rodney Mullen là ai?

Rodney Mullen là vận động viên trượt ván người Mỹ, nhà vô địch freestyle thập niên 1980 và thành viên đội Bones Brigade. Anh được ghi nhận đưa ollie xuống mặt phẳng và phát triển nhiều trick nền tảng như kickflip dạng hiện đại, heelflip, 360 flip, impossible.

Ollie ra đời năm nào?

Ollie trên thành dốc ra đời cuối thập niên 1970 và được tạp chí SkateBoarder giới thiệu khoảng năm 1978. Ollie trên mặt phẳng xuất hiện đầu thập niên 1980. Ngày tháng chính xác của lần đầu tiên không được ghi chép chắc chắn.

Kickflip do ai nghĩ ra?

Trước thập niên 1980 đã có những dạng lật ván sơ khai. Kickflip theo cách hiện đại — ollie rồi gạt mép ván bằng chân trước cho ván lật một vòng — được ghi nhận là do Rodney Mullen định hình đầu thập niên 1980.

Mở app Mượt Mà

Trượt ván, patin nối động tác mượt như lụa

Mở app Mượt Mà

Bài viết liên quan

Mở app Mượt Mà

Trượt ván, patin nối động tác mượt như lụa

Mở app Mượt Mà Xem app khác