Mượt MàWiki
Tìm
Thi đấu & Olympic

Xem giải trượt ván hiểu được trick: từ điển nhanh thuật ngữ cho người xem

Khoảng ba chục thuật ngữ đủ để xem hiểu một giải trượt ván: regular, goofy, switch, frontside, ollie, kickflip, grind khác slide, air và grab, cách ghép tên trick dài.

Xem giải trượt ván hiểu được trick: từ điển nhanh thuật ngữ cho người xem

Để xem một giải trượt ván mà hiểu được, chỉ cần nắm khoảng ba chục thuật ngữ, chia thành năm nhóm: thế đứng (regular, goofy, switch, fakie, nollie), hướng xoay (frontside, backside, độ xoay 180–360–540), trick lật ván (ollie, kickflip, heelflip, shove-it, tre flip), trick trên chướng ngại (grind khi truck cạ, slide khi gỗ ván trượt) và trick trên không ở park (air, grab, invert). Bình luận viên ghép các từ này lại thành tên trick, nên hiểu từng mảnh là đọc được cả tên dài.

Nhóm 1: thế đứng – ai đứng chiều nào

Thuật ngữNghĩaVì sao quan trọng khi xem
RegularChân trái ở trướcThế "mặc định" của người đó
GoofyChân phải ở trướcKhông hơn kém regular, chỉ là chân thuận khác
SwitchTrượt bằng thế ngược với thế quen (người regular đứng như goofy)Khó hơn nhiều, giám khảo cộng độ khó
FakieĐứng thế quen nhưng ván chạy lùiHay gặp ở ramp, bowl khi quay về
NollieBật ván bằng mũi (nose) thay vì đuôi (tail), đứng thế quenKhó hơn trick thường cùng tên

Mẹo nhận biết: nhìn chân nào đặt trên đuôi ván khi VĐV đẩy đi. Nếu một người quen đứng regular bỗng đẩy ván bằng chân kia, nhiều khả năng sắp có trick switch.

Nhóm 2: hướng xoay và độ xoay

Frontside và backside chỉ hướng xoay hoặc hướng tiếp cận chướng ngại. Frontside: người xoay hoặc tiến vào sao cho ngực, mặt hướng về phía chướng ngại hoặc chiều quay. Backside: lưng hướng về phía đó. Cùng một trick, frontside và backside cho cảm giác rất khác, và giám khảo đánh giá độ khó khác nhau.

Con số đi kèm là độ xoay: 180 (nửa vòng), 360 (một vòng), 540 (một vòng rưỡi), 720 (hai vòng), 900 (hai vòng rưỡi). Ở street, xoay thường là 180 hoặc 360; ở park và vert mới thấy 540 trở lên.

Chú ý phân biệt: "shove-it" là chỉ ván xoay, người không xoay; còn "180", "360" thường là cả người lẫn ván cùng xoay.

Nhóm 3: trick lật và xoay ván

  • Ollie: bật đuôi ván xuống đất, kéo chân trước lên để cả người và ván bay lên mà không dùng tay. Gần như mọi trick street khác đều bắt đầu bằng ollie.
  • Kickflip: ollie kèm cú gạt mũi chân trước ra phía ngón chân, ván lật một vòng theo trục dọc.
  • Heelflip: như kickflip nhưng gạt bằng gót, ván lật theo chiều ngược lại.
  • Pop shove-it: ván xoay 180 độ theo trục đứng dưới chân, không lật.
  • Varial flip: kickflip kèm shove-it, ván vừa lật vừa xoay.
  • Tre flip (360 flip): kickflip kèm shove-it 360 độ. Một trong những trick đẹp nhất trong mắt dân trượt.
  • Hardflip, inward heelflip: các tổ hợp lật – xoay khó hơn, ván đi qua giữa hai chân.
  • Impossible: ván quấn một vòng quanh chân sau.

Thêm "switch", "nollie", "fakie" vào trước là ra tên trick khó hơn: "nollie heelflip", "switch tre flip"…

Nhóm 4: grind và slide – chạm chướng ngại

Khác nhau đơn giản: grind là khi truck (bộ trục kim loại giữ bánh) cạ lên rail hoặc ledge; slide là khi phần gỗ ván trượt lên chướng ngại.

Grind (truck chạm)Slide (gỗ ván chạm)
50-50: cả hai truck cạBoardslide: giữa ván nằm ngang trên rail
5-0: chỉ truck sau cạ, mũi ván nhấc lênLipslide: như boardslide nhưng đưa đuôi qua rail trước
Nosegrind: chỉ truck trước cạNoseslide: mũi ván trượt trên ledge
Crooked grind: truck trước cạ, ván chéoTailslide: đuôi ván trượt trên ledge
Smith, feeble: truck sau cạ, truck trước chúc xuống dưới hoặc vắt quaBluntslide: đuôi hoặc mũi đè lên, ván dựng gần đứng

Trick vào và ra khỏi chướng ngại cũng được tính. "Kickflip vào 50-50" nghĩa là lật ván rồi đáp đúng vào thế grind; "ra bằng shove-it" nghĩa là kết thúc bằng xoay ván.

Nhóm 5: trick ở park và vert

  • Air: bay khỏi mép bowl hoặc ramp rồi quay về.
  • Grab: tay nắm ván khi bay. Tên grab theo tay và vị trí: Indy (tay sau, cạnh mũi chân), Melon (tay trước, cạnh gót), Method, Stalefish, Madonna, Mute…
  • Invert, handplant: chống tay lên mép, lộn ngược người.
  • Lip trick: động tác trên mép: tail stall, rock to fakie, blunt.
  • Carve: ôm theo đường cong của bowl, giữ tốc độ.
  • Transfer: bay từ khu này sang khu kia của sân.
  • Coping: ống thép ở mép, nơi grind trong park.

Đọc tên trick dài: ghép từng mảnh

Tên trick ghép theo thứ tự gần như cố định: thế đứng + hướng + độ xoay + tên trick + (vào/ra chướng ngại). Ví dụ:

  • Switch frontside 180 kickflip: trượt thế ngược, xoay người nửa vòng hướng frontside, đồng thời kickflip.
  • Nollie backside heelflip: bật bằng mũi, xoay backside, lật bằng gót.
  • Kickflip backside lipslide: kickflip rồi vào lipslide hướng backside trên rail.
  • Frontside 540 Indy: trên bowl, xoay một vòng rưỡi hướng frontside, tay nắm kiểu Indy.

Giám khảo nhìn gì – những tín hiệu người xem tự thấy được

  • Chân về bu-lông: khi tiếp đất, hai chân đặt gọn trên chỗ bắt truck là "sạch"; chân lệch, phải chỉnh là trừ.
  • Chạm tay: tay chạm đất khi đáp là lỗi rõ.
  • Trượt đi tiếp: sau trick vẫn giữ tốc độ, đi tiếp mượt là tốt.
  • Kích cỡ chướng ngại: trick trên rail dài, bậc cao được coi trọng hơn.
  • Không lặp: lặp một kiểu trick nhiều lần trong bài làm giảm điểm đa dạng.

Không cần nhớ hết. Sau một hai trận chung kết, bạn sẽ tự nghe ra: tiếng "cạch" của ollie, tiếng kim loại rít của grind, tiếng gỗ trượt êm của slide.

Nhóm 6: tiếng lóng hay nghe khi bình luận

  • Bail: bỏ trick giữa chừng, nhảy khỏi ván để không ngã nặng.
  • Make / land: làm thành công, tiếp đất được.
  • Sketchy: tiếp đất được nhưng chới với, không sạch.
  • Pop: độ bật của ván khi đập đuôi; "pop tốt" là ván bật cao và nhanh.
  • Line: chuỗi trick nối liền trong một đường đi.
  • Bangers: trick lớn, gây ấn tượng mạnh.
  • Manual: giữ thăng bằng trên hai bánh sau (hoặc hai bánh trước với nose manual) khi đang trượt, thường làm trên hộp manual pad.
  • Revert: xoay ván 180 độ trên mặt đất ngay sau khi tiếp đất, hay gặp ở park.
  • Drop in: thả mình từ mép bowl hoặc ramp xuống để bắt đầu.

Nghe bình luận một thời gian, bạn sẽ thấy dân trượt dùng tiếng Anh gần như nguyên vẹn, kể cả ở Nhật, Brazil hay Việt Nam. Đó cũng là cách cộng đồng trượt toàn cầu nói chuyện được với nhau.

Góc nhìn hôm nay: xem để tập

Nếu bạn đang tập trượt, bảng thuật ngữ này cũng là bản đồ học trick: ollie trước, rồi shove-it, rồi kickflip; grind 50-50 trên gờ thấp trước boardslide trên rail. Danh mục Trick trượt ván có lộ trình chi tiết. Mọi trick trên chướng ngại nên tập ở skatepark, trên gờ, rail sát đất, đội mũ, đeo bó cổ tay và bó gối. Xem VĐV Olympic làm trên rail cao là để hiểu, không phải để thử ngay tuần sau.

Câu hỏi thường gặp

Regular và goofy là gì?

Regular là đứng ván với chân trái ở trước, goofy là chân phải ở trước. Đây chỉ là chân thuận, không thế nào giỏi hơn thế nào; bạn tự biết mình thuộc thế nào khi thử đứng và đẩy ván.

Grind khác slide thế nào?

Grind là khi truck kim loại của ván cạ lên rail hoặc ledge, ví dụ 50-50, 5-0. Slide là khi phần gỗ của ván trượt lên chướng ngại, ví dụ boardslide, noseslide.

Switch và fakie khác nhau ra sao?

Switch là trượt tiến bằng thế ngược với thế quen, như người regular đứng kiểu goofy. Fakie là vẫn đứng thế quen nhưng ván đang chạy lùi.

Tre flip là gì?

Tre flip, còn gọi 360 flip, là trick ván vừa lật một vòng kiểu kickflip vừa xoay 360 độ theo trục đứng. Đây là trick khó và được dân trượt coi là rất đẹp mắt.

Frontside và backside nghĩa là gì?

Frontside là xoay hoặc tiếp cận chướng ngại khi ngực, mặt hướng về phía đó; backside là khi lưng hướng về phía đó. Cùng một trick, hai hướng có độ khó và cảm giác khác nhau.

Mở app Mượt Mà

Trượt ván, patin nối động tác mượt như lụa

Mở app Mượt Mà

Bài viết liên quan

Mở app Mượt Mà

Trượt ván, patin nối động tác mượt như lụa

Mở app Mượt Mà Xem app khác