Chọn xe BMX bắt đầu từ hai câu hỏi: bạn chơi nhánh nào (racing, park, street, dirt hay flatland) và bạn cao bao nhiêu. Nhánh quyết định kiểu xe — xe đua nhẹ có phanh, xe freestyle khung thép chịu lực, có peg, gyro. Chiều cao quyết định chiều dài ống ngang trên (top tube), thường từ khoảng 20 đến 21 inch cho người lớn với bánh 20 inch. Sau đó mới đến vật liệu khung, moay-ơ, phanh và các chi tiết khác.
Bước 1: xác định bạn sẽ chơi gì
| Nhánh | Kiểu xe phù hợp | Điểm cần có |
|---|---|---|
| Racing | Xe đua BMX | Khung nhẹ (nhôm, carbon), phanh sau dạng V, lốp hẹp hơn, đĩa xích lớn hơn |
| Park, vert | Xe freestyle | Khung thép chromoly, phanh sau U-brake hoặc không phanh, gyro nếu muốn barspin |
| Street | Xe freestyle | Peg, moay-ơ freecoaster hoặc cassette, nhiều người bỏ phanh |
| Dirt jump | Xe freestyle hoặc xe dirt | Lốp có gai, phanh sau, khung ổn định khi bay |
| Flatland | Xe flatland chuyên dụng | Khung ngắn, càng đặc biệt, 4 peg, tay lái và yên kiểu riêng |
| Chưa biết, đi chơi và tập cơ bản | Xe freestyle phổ thông | Khung chắc, có phanh, cỡ vừa người |
Với người mới chưa rõ hướng, một chiếc xe freestyle phổ thông có phanh là lựa chọn an toàn: tập được bunny hop, manual, vào skatepark, sau này muốn đổi nhánh vẫn dùng được.
Bước 2: chọn cỡ khung theo chiều cao
Cỡ khung BMX đo bằng chiều dài ống ngang trên (top tube, TT), không phải chiều cao khung như xe đạp thường. Bảng dưới chỉ mang tính tham khảo phổ biến cho xe bánh 20 inch; sở thích cá nhân và nhánh chơi có thể làm lệch nửa inch:
| Chiều cao người lái (tham khảo) | Top tube thường dùng |
|---|---|
| Dưới khoảng 1,50 m | Dưới 20 inch, hoặc xe bánh nhỏ hơn |
| Khoảng 1,50–1,65 m | Khoảng 20–20,25 inch |
| Khoảng 1,65–1,80 m | Khoảng 20,5–20,75 inch |
| Trên khoảng 1,80 m | Khoảng 21 inch trở lên |
Top tube ngắn cho xe linh hoạt, dễ xoay, hợp street kỹ thuật. Top tube dài cho xe ổn định khi bay cao, hợp park, dirt. Cách tốt nhất vẫn là đứng thử: khi đứng trên pê-đan, tay cầm lái, người bạn không bị gò bó cũng không phải với.
Xe BMX đua có hệ cỡ riêng (micro, mini, junior, expert, pro, pro XL…), chọn theo bảng của từng nhà sản xuất.
Bước 3: vật liệu khung
- Thép hi-ten: thép thường, nặng, giá rẻ. Hay gặp ở xe phổ thông, xe trẻ em. Đủ cho tập cơ bản nhưng nặng khi nhấc xe.
- Thép chromoly (4130): cứng và bền hơn, nên làm được ống mỏng hơn, nhẹ hơn. Là vật liệu chuẩn của xe freestyle tốt. Nhiều xe chỉ có ống ngang, ống dưới bằng chromoly, phần còn lại hi-ten; đọc kỹ mô tả.
- Nhôm: nhẹ, cứng, hay dùng cho xe đua. Ít dùng cho freestyle vì chịu va đập lặp lại kém hơn thép.
- Carbon: rất nhẹ, dùng ở xe đua cao cấp.
Bước 4: bánh, lốp và vành
- Lốp freestyle: to, thường khoảng 2,2–2,4 inch, êm khi tiếp đất. Lốp mặt trơn cho skatepark, lốp gai cho đường đất.
- Lốp đua: hẹp hơn, nhẹ, có gai phù hợp mặt đường đua.
- Vành (rim): vành hai lớp (double wall) chịu lực tốt hơn vành một lớp, rất nên có nếu định nhảy.
- Số nan hoa: xe freestyle phổ biến 36 nan cho chắc.
- Áp suất lốp: chỉnh theo khuyến nghị ghi trên thành lốp; lốp quá non dễ thủng kiểu "rắn cắn" khi đáp mạnh.
Bước 5: phanh – có hay không
Xe đua bắt buộc có phanh sau. Xe freestyle thường dùng U-brake ở bánh sau, gọn và khoẻ. Nhiều người chơi street lâu năm bỏ phanh (brakeless) để xe gọn và để làm trick không vướng dây, dùng chân đè lên lốp sau hoặc kỹ thuật riêng để giảm tốc.
Với người mới và trẻ em: luôn có phanh. Không phanh chỉ là lựa chọn của người đã kiểm soát xe rất tốt, và chỉ trong skatepark.
Bước 6: peg, gyro, moay-ơ
Peg
Peg là ống thép hoặc nhựa cứng gắn hai đầu trục bánh, dùng để grind và đứng khi làm trick. Peg nhựa (lõi thép, vỏ nhựa) trượt êm trên gờ, ít làm hỏng gờ đá ở skatepark. Người mới chưa grind có thể chưa cần peg; peg lắp sau dễ dàng nếu trục bánh phù hợp.
Gyro (detangler)
Gyro cho phép tay lái xoay tròn nhiều vòng mà dây phanh sau không bị xoắn, cần cho barspin khi vẫn giữ phanh. Gyro cần chỉnh kỹ, nếu không phanh sẽ ăn không đều. Nhiều người chọn bỏ gyro, đi phanh thẳng dây và chấp nhận không barspin liên tục.
Moay-ơ sau: cassette hay freecoaster
- Cassette: giống xe đạp thường, bánh lùi thì pê-đan quay ngược theo. Đơn giản, bền, hợp park và dirt.
- Freecoaster: bánh lùi mà pê-đan đứng yên, tiện cho trick đi lùi (fakie) ở street. Cơ cấu phức tạp hơn, có độ "trễ" nhỏ khi đạp.
Hướng xích (dẫn bên phải hay bên trái) cũng có hai kiểu; ảnh hưởng tới việc grind bên nào. Người mới không cần quá bận tâm.
Bước 7: tỉ số truyền và các chi tiết nhỏ
Xe freestyle hiện đại thường dùng đĩa trước nhỏ và líp sau rất nhỏ, tỉ số phổ biến kiểu 25/9, cho lực đạp tốt mà xe vẫn gọn. Xe đua dùng tỉ số "nặng" hơn để đạt tốc độ cao. Ngoài ra còn có:
- Pê-đan: mặt rộng, có chốt bám. Pê-đan nhựa nhẹ, ít đau ống đồng hơn khi trượt chân; pê-đan kim loại bám hơn nhưng va vào chân đau hơn.
- Tay lái: cao và rộng theo vóc người; tay lái cao giúp nhấc bánh trước dễ hơn.
- Cổ lái tích hợp (integrated headset): gọn, bền, phổ biến ở xe tốt.
- Trục giữa (bottom bracket): kiểu Mid hoặc Spanish trên xe tốt, bền hơn kiểu cũ.
Xe BMX cho trẻ em
Trẻ em nên dùng xe đúng cỡ: bánh 12–18 inch hoặc khung mini, junior với bánh 20 inch tuỳ chiều cao. Xe quá to khiến trẻ khó kiểm soát và dễ ngã. Ưu tiên xe nhẹ, có phanh hoạt động tốt, tay phanh vừa tầm tay nhỏ. Mũ bảo hiểm vừa đầu là bắt buộc, kèm găng tay và bó gối khi bắt đầu tập trick.
Lỗi hay gặp khi chọn xe
| Lỗi | Hậu quả | Nên làm |
|---|---|---|
| Mua xe theo màu, theo ảnh | Khung không vừa, nặng, chất liệu kém | Đứng thử, xem bảng thông số khung |
| Mua xe to "để lớn lên đi tiếp" cho trẻ | Trẻ không điều khiển được, sợ, ngã | Chọn đúng cỡ hiện tại |
| Bỏ phanh vì thấy dân chơi bỏ | Không dừng kịp khi có tình huống | Giữ phanh khi còn mới |
| Mua xe đua để chơi skatepark | Khung nhôm nhẹ không chịu được va đập trick | Chọn xe freestyle cho skatepark |
| Quên ngân sách đồ bảo hộ | Đi tập không có mũ, găng | Mua mũ, găng cùng lúc với xe |
Giá xe chênh nhau chủ yếu vì vật liệu khung, chất lượng moay-ơ, vành, cổ lái và trọng lượng tổng. Xe phổ thông đủ cho tập cơ bản; khi chơi trick nặng, bộ phận rẻ sẽ hỏng trước và có thể thay dần.
Góc nhìn hôm nay: mua xe cũ có nên không
Xe BMX cũ khá phổ biến vì nhiều người bỏ dở hoặc đổi xe. Khi xem xe cũ, kiểm tra: vết nứt ở mối hàn quanh cổ lái và trục giữa, càng có cong không, vành có méo, nan có lỏng, moay-ơ có rơ, cổ lái có lắc, phanh có ăn. Mang theo người biết xe nếu có thể, và chạy thử vài vòng. Xe cũ khung chromoly tốt thường đáng giá hơn xe mới khung hi-ten nặng.
Câu hỏi thường gặp
Chọn size xe BMX thế nào?
Cỡ xe BMX đo bằng chiều dài ống ngang trên (top tube). Người lớn thường dùng khoảng 20–21 inch tuỳ chiều cao: người thấp chọn ngắn, người cao chọn dài. Tốt nhất là đứng thử trên pê-đan trước khi mua.
Khung BMX chromoly khác hi-ten thế nào?
Chromoly là thép hợp kim cứng và bền hơn, cho phép làm ống mỏng nên xe nhẹ hơn. Hi-ten là thép thường, nặng hơn, hay gặp ở xe phổ thông và xe trẻ em.
Gyro trên xe BMX để làm gì?
Gyro giúp tay lái xoay tròn nhiều vòng mà dây phanh sau không bị xoắn, cần cho barspin khi vẫn giữ phanh. Nếu không định barspin, xe không cần gyro.
Người mới có nên bỏ phanh xe BMX không?
Không nên. Phanh giúp người mới dừng kịp khi gặp tình huống bất ngờ. Bỏ phanh chỉ phù hợp với người đã kiểm soát xe rất tốt và chơi trong skatepark.
Peg BMX dùng để làm gì?
Peg là ống gắn hai đầu trục bánh, dùng để grind trên gờ, tay vịn và để đứng khi làm trick. Người mới chưa grind có thể chưa cần lắp peg.